Hội chứng bàng quang tăng hoạt (OAB) là một rối loạn tiểu tiện phổ biến, đặc trưng bởi cảm giác buồn tiểu đột ngột, khó kiểm soát, thường kèm theo đi tiểu nhiều lần cả ngày lẫn đêm.
Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của người bệnh, gây mệt mỏi, mất ngủ, lo âu và ngại giao tiếp xã hội.
Công nghệ hiện đại đang mang đến sự chính xác vượt trội trong việc phân biệt OAB với các rối loạn tiểu tiện khác. Các xét nghiệm đánh giá chức năng bàng quang (urodynamics) truyền thống tuy hiệu quả nhưng thường gây khó chịu. Ngày nay, các thiết bị siêu âm cầm tay và cảm biến đeo được cho phép theo dõi hoạt động bàng quang liên tục, không xâm lấn.
Nhờ dữ liệu về thể tích chứa, hoạt động cơ detrusor và thói quen tiểu tiện, bác sĩ có thể xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa. Theo GS. Linda Brubaker, việc kết hợp dữ liệu lâm sàng với công nghệ mới giúp chuyển hướng điều trị từ chỉ kiểm soát triệu chứng sang tiếp cận theo sinh lý bàng quang của từng cá nhân.
Trước đây, thuốc kháng muscarinic là lựa chọn chính trong điều trị OAB, tuy nhiên các tác dụng phụ như khô miệng, táo bón và rối loạn nhận thức khiến nhiều bệnh nhân ngừng sử dụng.
Giải pháp hiện nay là thuốc chủ vận beta-3 adrenergic, như mirabegron, có khả năng làm giãn cơ bàng quang mà không gây tác dụng phụ nặng. Ngoài ra, liệu pháp kết hợp giữa mirabegron liều thấp và thuốc kháng muscarinic đang cho thấy hiệu quả vượt trội, giúp tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng mà vẫn đảm bảo tính dung nạp.
Kỹ thuật điều biến thần kinh đang tạo nên cuộc cách mạng trong điều trị OAB khó đáp ứng. Kích thích thần kinh cùng (SNS) tác động lên dây thần kinh vùng xương cùng giúp điều hòa hoạt động bàng quang hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp đã thất bại với thuốc.
Hiện nay, các thiết bị SNS được cải tiến với khả năng sạc lại và tương thích MRI, nâng cao sự tiện lợi và an toàn cho người dùng. Ngoài ra, phương pháp kích thích dây thần kinh chày (PTNS) qua da – chỉ với điện cực đặt gần mắt cá chân – đã chứng minh hiệu quả kiểm soát triệu chứng trong môi trường ngoại trú, không cần can thiệp sâu.
TS. Michael Chancellor khẳng định: “Neuromodulation đang tái định nghĩa chiến lược điều trị OAB, đặc biệt ở những trường hợp phức tạp hoặc dai dẳng”.
Bên cạnh can thiệp y học, các biện pháp hành vi vẫn giữ vai trò thiết yếu. Các chương trình huấn luyện bàng quang có cá nhân hóa, sử dụng phản hồi sinh học và liệu pháp nhận thức – hành vi, giúp người bệnh nhận biết và điều chỉnh cảm giác tiểu gấp.
Nhật ký tiểu tiện giúp xác định tác nhân kích thích, từ đó điều chỉnh khẩu phần: hạn chế caffeine, đồ uống có gas hoặc chất tạo ngọt nhân tạo. Bên cạnh đó, tập cơ sàn chậu và kiểm soát cân nặng cũng hỗ trợ cải thiện kiểm soát bàng quang.
Y học cá thể hóa đang mở ra chương mới trong điều trị OAB, với các nghiên cứu tìm kiếm dấu ấn sinh học dự báo phản ứng điều trị, từ đó lựa chọn liệu pháp phù hợp nhất cho từng người.
Đặc biệt, các thử nghiệm lâm sàng ban đầu về liệu pháp tế bào gốc đang tìm cách phục hồi chức năng cơ và thần kinh bàng quang, thay vì chỉ kiểm soát triệu chứng.
Quản lý hội chứng bàng quang tăng hoạt đã bước sang thời kỳ mới – nơi công nghệ, cá nhân hóa và liệu pháp sinh học hội tụ. Từ chẩn đoán chính xác đến chiến lược điều trị linh hoạt, người bệnh có thể hy vọng vào một cuộc sống chất lượng hơn, ít phiền toái hơn. Theo GS. Linda Brubaker, “Chúng ta không chỉ kiểm soát triệu chứng mà đang dần hiểu và điều trị theo đúng cơ chế của từng bệnh nhân”.