Dù y học hiện đại đã đạt nhiều tiến bộ trong phòng ngừa và điều trị, virus cúm vẫn là một trong những tác nhân gây bệnh truyền nhiễm đáng lo ngại nhất thế giới.
Tính biến đổi nhanh, khả năng lây lan rộng và biến chứng nguy hiểm khiến nó luôn là thách thức không nhỏ cho hệ thống y tế ở mọi quốc gia.
Mỗi năm, cúm mùa ảnh hưởng đến khoảng 1 tỷ người trên toàn cầu, trong đó từ 3 đến 5 triệu ca diễn tiến nghiêm trọng. Ước tính có đến 650.000 trường hợp tử vong hàng năm do các biến chứng hô hấp liên quan đến cúm.
Theo Tiến sĩ Kanta Subbarao – chuyên gia nghiên cứu virus cúm – tác động của bệnh không chỉ dừng lại ở nhiễm trùng ban đầu mà còn làm trầm trọng thêm các bệnh lý nền, đồng thời gây áp lực nặng nề lên các cơ sở y tế trong những đợt bùng phát. Đặc biệt, người cao tuổi, trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch là những nhóm dễ bị tổn thương nhất.
Virus cúm nổi tiếng với khả năng biến đổi nhanh chóng nhờ hiện tượng "trôi kháng nguyên" – các đột biến nhỏ nhưng thường xuyên trong protein bề mặt như hemagglutinin (HA) và neuraminidase (NA). Những biến thể mới thường xuyên xuất hiện khiến hệ miễn dịch khó nhận diện, buộc các nhà khoa học phải cập nhật vắc-xin hàng năm.
Trong thời gian gần đây, các chủng H3N2 với đột biến đáng kể được ghi nhận là một phần nguyên nhân khiến hiệu quả vắc-xin giảm sút. Do đó, việc phát triển vắc-xin cúm phổ rộng – nhắm đến các phần virus ít thay đổi – đang được đầu tư mạnh mẽ nhằm tìm lời giải lâu dài.
Cúm thường bắt đầu với các triệu chứng hô hấp cấp tính như sốt, ho, đau nhức cơ, nhưng ở một số người, đặc biệt là người có bệnh nền, có thể tiến triển thành viêm phổi nặng, bội nhiễm vi khuẩn hoặc làm nặng thêm bệnh phổi mạn tính.
Tiến sĩ Timothy Uyeki – chuyên gia dịch tễ học bệnh truyền nhiễm – cho biết việc dùng thuốc kháng virus sớm, đặc biệt là nhóm ức chế neuraminidase hoặc polymerase, có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng và rút ngắn thời gian hồi phục. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là chẩn đoán kịp thời.
Tác động của cúm không chỉ nằm ở khía cạnh lâm sàng. Tình trạng nghỉ làm hàng loạt, giảm năng suất lao động và chi phí y tế tăng cao tạo ra gánh nặng đáng kể lên nền kinh tế. Tại Mỹ, tổn thất do cúm gây ra được ước tính vượt mức 87 tỷ USD mỗi năm.
Với mỗi mùa cúm, các bệnh viện lại phải đối mặt với tình trạng quá tải, thiếu giường, cạn kiệt vật tư. Đại dịch COVID-19 càng cho thấy rõ ràng nguy cơ khi nhiều loại virus hô hấp đồng thời bùng phát, làm hệ thống y tế bị đẩy đến giới hạn. Điều này nhấn mạnh nhu cầu xây dựng hệ thống giám sát tích hợp và phản ứng nhanh.
Lịch sử y học từng chứng kiến nhiều đại dịch cúm gây tử vong nghiêm trọng, nổi bật nhất là đại dịch H1N1 năm 1918. Hiện nay, các tổ chức y tế toàn cầu vẫn đang giám sát chặt chẽ các chủng virus cúm có nguồn gốc từ động vật như H5N1 hay H7N9 vì khả năng biến chủng và truyền sang người.
Tiến sĩ Marion Koopmans cảnh báo rằng khu vực giao thoa giữa con người và động vật là điểm nóng tiềm ẩn cho sự tái tổ hợp gen, dẫn đến các chủng virus mới có khả năng gây đại dịch. Do đó, việc giám sát hệ gen virus liên tục và hệ thống phản ứng khẩn cấp là cực kỳ cần thiết để ngăn dịch ngay từ gốc.
Virus cúm, dù đã tồn tại hàng thế kỷ, vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng do tốc độ đột biến nhanh, khả năng lan rộng và ảnh hưởng sâu đến sức khỏe cộng đồng lẫn kinh tế. Để ứng phó hiệu quả, thế giới cần đẩy mạnh nghiên cứu vắc-xin mới, thuốc điều trị hiệu quả hơn, và đầu tư vào hệ thống giám sát chủ động.
Chỉ bằng cách hợp tác đa ngành, duy trì nghiên cứu bền vững và đảm bảo nguồn lực y tế, chúng ta mới có thể làm chủ được cuộc chiến với virus cúm trong cả mùa dịch lẫn những đại dịch tương lai.