Với một số người, những âm thanh quen thuộc như tiếng thìa chạm ly, còi xe hoặc tiếng la hét có thể gây khó chịu dữ dội, thậm chí là đau đớn.
Tình trạng này không đơn thuần là sự nhạy cảm hay khó tính, mà bắt nguồn từ những rối loạn thần kinh có thật – bao gồm tăng thính lực (hyperacusis), ám ảnh âm thanh (misophonia), và sợ âm thanh (phonophobia).
Những rối loạn này tuy thường bị hiểu nhầm, nhưng thực tế lại có thể gây suy giảm nghiêm trọng khả năng làm việc, học tập và tương tác xã hội.
Tăng thính lực (hyperacusis) là hiện tượng người bệnh phản ứng thái quá với âm thanh ở mức độ bình thường. Khác với người có thính giác tốt, người bị hyperacusis không nghe "quá rõ", mà là não bộ không điều chỉnh được độ nhạy cảm với âm thanh.
Các nghiên cứu hình ảnh học thần kinh cho thấy hoạt động bất thường trong vùng vỏ não thính giác, đặc biệt là mất khả năng "làm quen" với âm thanh quen thuộc. Một phần nguyên nhân liên quan đến phản xạ điều chỉnh âm thanh của hệ thần kinh trung ương bị rối loạn, khiến não phản ứng quá mức.
Misophonia không liên quan đến độ lớn âm thanh mà là kiểu âm thanh. Người mắc phải sẽ phản ứng dữ dội về mặt cảm xúc với những tiếng như nhai, gõ tay, hay thở mạnh – dù âm lượng rất nhỏ.
Theo TS. Sukhbinder Kumar, các tiếng "gây khó chịu" trong misophonia kích hoạt vùng insula trước và tăng kết nối với hạch hạnh nhân (amygdala), vốn là trung tâm xử lý cảm xúc và phản ứng "chiến hay chạy". Tình trạng này có thể gây tăng nhịp tim, đổ mồ hôi và căng thẳng thần kinh. Misophonia hiện đang được xem xét là một dạng rối loạn thần kinh – tâm lý riêng biệt, liên quan đến các rối loạn ám ảnh cưỡng chế hoặc xử lý giác quan.
Khác với hyperacusis hay misophonia, phonophobia là nỗi sợ hãi liên quan đến âm thanh, thường thấy ở bệnh nhân đau nửa đầu, trẻ em mắc rối loạn phổ tự kỷ hoặc người có hệ thần kinh nhạy cảm. Bệnh nhân thường tránh né môi trường ồn ào và có cảm giác lo lắng dữ dội ngay cả khi chưa nghe thấy tiếng động.
Các nhà khoa học nhận thấy hệ thống thần kinh của họ phản ứng quá mức – đặc biệt tại các vùng dẫn truyền cảm giác đau và vùng đồi thị – góp phần giải thích vì sao cơn đau đầu hoặc cảm giác quá tải dễ dàng bị khởi phát chỉ bởi một âm thanh nhỏ.
Tính dẻo của não bộ (neuroplasticity) cũng có liên hệ chặt chẽ đến khả năng chịu đựng âm thanh. Ở một số bệnh nhân bị ù tai hoặc sau khi cấy ghép ốc tai, hiện tượng hyperacusis có thể xuất hiện tạm thời. Lý do là khi não thiếu tín hiệu âm thanh từ tai, nó sẽ "bù đắp" bằng cách tăng khuếch đại nội bộ – khiến cả những tiếng bình thường cũng trở nên quá mức.
Cơ chế tương tự cũng đang được nghiên cứu trong nhiều rối loạn âm thanh, cho thấy sự điều chỉnh quá đà từ hệ thần kinh có thể là nguyên nhân gốc rễ.
Chẩn đoán các dạng nhạy cảm âm thanh không hề đơn giản. Thử thính lực tiêu chuẩn thường cho kết quả bình thường. Kiểm tra ngưỡng khó chịu (LDL) có thể phát hiện phần nào, nhưng chưa đủ để phân biệt rõ ràng giữa các thể bệnh.
Gần đây, kỹ thuật điện não đồ định lượng (qEEG) đang mở ra hy vọng xác định được "dấu vết điện não" riêng biệt ở từng dạng rối loạn âm thanh – góp phần chẩn đoán khách quan và chính xác hơn.
Tùy vào từng tình trạng cụ thể, hướng điều trị sẽ khác nhau:
- Với misophonia: Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) giúp giảm phản ứng cảm xúc tiêu cực.
- Với hyperacusis: Âm thanh trị liệu bằng tiếng ồn nhẹ nhằm tái huấn luyện lại khả năng chịu đựng âm thanh.
- Một số thuốc thử nghiệm (ức chế GABA, điều biến glutamate) đang được nghiên cứu để điều hòa sự hưng phấn của vỏ não thính giác.
Hiểu được rằng sự nhạy cảm với âm thanh không chỉ là vấn đề cảm xúc hay "yếu tâm lý", mà là kết quả của các rối loạn thần kinh cụ thể, là bước quan trọng trong điều trị hiệu quả. Với sự phát triển của khoa học thần kinh, chúng ta ngày càng có nhiều công cụ để can thiệp chính xác hơn, giúp người bệnh vượt qua nỗi ám ảnh từ chính những âm thanh hàng ngày.