Trong lĩnh vực tim mạch, hai thuật ngữ “nhồi máu cơ tim” (heart attack) và “ngừng tim” (cardiac arrest) thường bị sử dụng thay thế cho nhau – ngay cả trong các cuộc trò chuyện chuyên môn.


Tuy nhiên, xét về cơ chế bệnh học, mức độ nguy hiểm tức thời và hướng điều trị, hai tình trạng này hoàn toàn khác biệt. Việc nhận diện chính xác không chỉ ảnh hưởng đến cách xử lý cấp cứu mà còn quyết định tiên lượng sống còn của người bệnh.


Cơ chế sinh lý bệnh: Một bên thiếu máu, một bên ngừng hoạt động


Nhồi máu cơ tim là kết quả của tình trạng tắc nghẽn đột ngột động mạch vành, thường do mảng xơ vữa bị vỡ, dẫn đến hình thành cục máu đông làm gián đoạn dòng máu nuôi tim. Hậu quả là các tế bào cơ tim bị thiếu oxy, hoại tử nếu không được tái tưới máu kịp thời. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng sinh hóa – bao gồm rối loạn ty thể, tăng canxi nội bào và sản sinh gốc tự do – khiến tổn thương càng lan rộng.


Giáo sư Valentin Fuster từng nhấn mạnh: “Khoảng thời gian cứu cơ tim rất ngắn, việc tái thông mạch vành càng sớm càng tốt sẽ quyết định kích thước vùng hoại tử và chức năng tim về sau”.


Triệu chứng và tiêu chuẩn chẩn đoán


Nhồi máu cơ tim thường tiến triển trong vài phút đến vài giờ. Bệnh nhân có cảm giác đau thắt ngực liên tục, lan ra tay trái, cổ hoặc hàm. Các biểu hiện kèm theo gồm đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn và lo âu do hệ thần kinh giao cảm bị kích thích. Khám lâm sàng có thể phát hiện huyết áp dao động, tim đập nhanh hoặc dấu hiệu phù phổi.


Chẩn đoán dựa trên lâm sàng kết hợp điện tâm đồ (biến đổi đoạn ST, bloc nhánh trái mới xuất hiện hoặc sóng Q bệnh lý) và men tim tăng cao, đặc biệt là troponin – dấu hiệu đặc hiệu cho tổn thương cơ tim.


Ngược lại, ngừng tim xảy ra đột ngột, không dấu hiệu báo trước. Bệnh nhân bất tỉnh, không có mạch và không thở, thường do rung thất hoặc nhịp nhanh thất không mạch – cần xử trí tức thì bằng CPR và sốc điện. Trong môi trường bệnh viện, có thể có dấu hiệu báo trước như rối loạn nhịp, tụt huyết áp, suy hô hấp; nhưng ở cộng đồng, ngừng tim thường đến bất ngờ, nên việc phổ biến máy sốc tim tự động (AED) là rất cần thiết.


Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ


Bệnh mạch vành là thủ phạm chính gây nhồi máu cơ tim, thường liên quan đến tăng cholesterol, huyết áp cao, tiểu đường, ít vận động và yếu tố di truyền. Gần đây, các nghiên cứu cũng ghi nhận hiện tượng ăn mòn mảng xơ vữa, khác với vỡ mảng, với hướng điều trị riêng biệt.


Trong khi đó, ngừng tim có thể là hậu quả của nhồi máu, đặc biệt do loạn nhịp nặng. Tuy nhiên, nó cũng có thể khởi phát độc lập, từ các bệnh lý điện học di truyền như hội chứng QT kéo dài, Brugada, VT cảm ứng catecholamin, hoặc bệnh lý cơ tim cấu trúc như phì đại cơ tim. Những rối loạn chuyển hóa, thuốc độc, mất cân bằng điện giải cũng có thể gây ra loạn nhịp chết người.


Can thiệp cấp cứu và điều trị lâu dài


Trong nhồi máu cơ tim, mục tiêu là tái thông dòng máu càng nhanh càng tốt để hạn chế tổn thương tim. Phương pháp ưu tiên là can thiệp mạch vành qua da (PCI), hiệu quả hơn hẳn so với thuốc tiêu sợi huyết. Bên cạnh đó, các thuốc hỗ trợ gồm thuốc kháng tiểu cầu kép, chống đông, chẹn beta, ức chế men chuyển và statin.


Với ngừng tim, hồi sức tim phổi chất lượng cao, sốc điện sớm và chăm sóc sau hồi sinh là tối quan trọng. Hạ thân nhiệt điều trị giúp bảo vệ não bộ, kết hợp tối ưu huyết động và tìm nguyên nhân gốc. Những bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát cần được cấy máy phá rung tự động (ICD).


Tiên lượng và phục hồi lâu dài


Nhờ tiến bộ y học, tỉ lệ sống sau nhồi máu cơ tim đã cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, các biến chứng như suy tim, loạn nhịp hoặc nhồi máu tái phát vẫn còn phổ biến. Đánh giá chức năng thất trái (EF) rất quan trọng trong việc tiên lượng và lập kế hoạch điều trị. Các chương trình hồi phục chức năng tim đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tái phát và cải thiện chất lượng sống.


Đối với ngừng tim, tiên lượng đặc biệt kém nếu xảy ra ngoài bệnh viện. Tỉ lệ sống phụ thuộc mạnh vào việc hồi sức ngay lập tức và sốc điện đúng thời điểm. Những người sống sót thường đối mặt với tổn thương não do thiếu oxy, đòi hỏi theo dõi thần kinh, tim mạch và phục hồi toàn diện.


Tóm lại, nhồi máu cơ tim và ngừng tim tuy có thể liên quan, nhưng là hai tình huống cấp cứu hoàn toàn khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp nâng cao khả năng ứng phó, cải thiện kết cục cho người bệnh. Trong thời đại y học hiện đại, sự kết hợp giữa hiểu biết, công nghệ và giáo dục cộng đồng là yếu tố then chốt để “giành lại nhịp đập” đúng lúc và đúng cách.