Propionic acidemia (PA) là một bệnh lý di truyền hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng, thuộc nhóm rối loạn chuyển hóa bẩm sinh, xảy ra do thiếu hụt enzyme propionyl-CoA carboxylase trong ty thể.
Khi enzyme này không hoạt động hiệu quả, các sản phẩm chuyển hóa từ acid amin và acid béo bị ứ đọng trong cơ thể, tạo ra độc chất gây tổn hại hệ thần kinh trung ương.
Bệnh thường khởi phát sớm, chỉ trong vài ngày hoặc tuần sau sinh, và có thể dẫn đến các biến chứng chuyển hóa nghiêm trọng nếu không được can thiệp kịp thời.
Trong chu trình chuyển hóa bình thường, propionyl-CoA được chuyển thành methylmalonyl-CoA và sau đó đi vào chu trình Krebs dưới dạng succinyl-CoA. Ở trẻ mắc PA, quá trình này bị gián đoạn, dẫn đến tích tụ hàng loạt chất độc nội bào như acid hữu cơ và dẫn xuất CoA. Những chất này làm suy giảm quá trình phosphoryl hóa oxy hóa trong ty thể, cản trở chuyển hóa amoniac qua chu trình ure và gây rối loạn đường huyết.
Hệ quả là một bộ ba nguy hiểm: toan chuyển hóa, tăng amoniac máu và hạ đường huyết. Nghiên cứu của GS. Matthias Baumgartner – chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực rối loạn chuyển hóa – cho thấy sự tiếp xúc lâu dài với acid hữu cơ có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho não, hoại tử hạch nền và thoái hóa chất trắng.
Biểu hiện ban đầu của PA thường mơ hồ, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên thách thức. Trẻ có thể bú kém, nôn ói, lừ đừ và giảm trương lực cơ. Diễn tiến nhanh chóng đến co giật, ngưng thở và hôn mê. Xét nghiệm thường ghi nhận toan chuyển hóa với anion gap tăng, amoniac máu cao và có thể có xeton niệu.
Nếu chậm trễ trong phát hiện và điều trị, nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn là rất cao do tác động độc hại của amoniac và các acid tích tụ trong hệ thần kinh.
Tầm soát sơ sinh bằng kỹ thuật khối phổ tandem cho phép phát hiện tăng propionylcarnitine (C3) – dấu hiệu đặc trưng của PA. Sau đó, phân tích acid amin huyết tương thường thấy glycine tăng cao; xét nghiệm acid hữu cơ trong nước tiểu cho thấy sự hiện diện của 3-hydroxypropionate và methylcitrate.
Xác định đột biến trên hai gene PCCA và PCCB sẽ giúp xác nhận chẩn đoán, đồng thời hỗ trợ tư vấn di truyền cho gia đình về nguy cơ tái phát trong những lần mang thai sau.
Trong giai đoạn cấp cứu, ưu tiên hàng đầu là ngăn chặn tình trạng dị hóa và loại bỏ chất độc nhanh nhất có thể. Các bước điều trị bao gồm:
- Ngưng hoàn toàn việc cung cấp protein để giảm sinh propionat.
- Truyền glucose để cung cấp năng lượng và hạn chế dị hóa protein nội sinh.
- Dùng carnitine đường tĩnh mạch nhằm đào thải các hợp chất độc hại liên kết với propionyl.
- Thuốc giải độc amoniac như natri benzoat hoặc phenylacetate được dùng khi tăng amoniac nghiêm trọng.
- Lọc máu cấp cứu là lựa chọn cuối cùng khi tình trạng toan hóa và tăng amoniac không đáp ứng điều trị nội khoa.
Về lâu dài, chế độ ăn hạn chế protein cần được cá thể hóa, kết hợp sử dụng sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt không chứa các acid amin gây tích tụ propionat. Việc bổ sung carnitine thường xuyên tiếp tục hỗ trợ thải độc. Trẻ cần được theo dõi sát các chỉ số chuyển hóa, đặc biệt trong giai đoạn nhiễm trùng hoặc căng thẳng sinh lý – những yếu tố dễ kích hoạt khủng hoảng.
Một số hướng điều trị mới như liệu pháp gen hoặc thay thế enzyme đang trong quá trình nghiên cứu, dù chưa phổ biến trong lâm sàng nhưng đã cho thấy tín hiệu khả quan trong cải thiện tiên lượng lâu dài.
Propionic acidemia là một trong những tình trạng chuyển hóa cấp tính đáng sợ ở trẻ sơ sinh, với nguy cơ tổn thương thần kinh và tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời. Cách tiếp cận điều trị đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa bác sĩ sơ sinh, chuyên gia chuyển hóa, chuyên gia dinh dưỡng và tư vấn di truyền. Mỗi giây phút chậm trễ đều có thể trả giá bằng tương lai của trẻ, và chính vì vậy, nhận diện sớm – can thiệp nhanh là nguyên tắc sống còn.