Tăng thân nhiệt ác tính (Malignant Hyperthermia – MH) là một rối loạn di truyền nguy hiểm, chỉ bộc lộ khi cơ thể phản ứng bất thường với một số thuốc gây mê, đặc biệt là thuốc mê bay hơi hoặc thuốc giãn cơ khử cực như succinylcholine.
Khi khởi phát, MH tạo ra một cơn bão chuyển hóa ở cơ xương với tốc độ cực kỳ nguy hiểm, đòi hỏi phải được phát hiện và xử lý kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng đến tính mạng.
Gốc rễ của MH là sự rối loạn trong việc kiểm soát canxi nội bào trong cơ vân. Phần lớn người mắc bệnh mang đột biến gen RYR1, mã hóa kênh ryanodine – “cửa ngõ” điều tiết canxi của lưới nội cơ tương. Một số ít khác có biến thể trong CACNA1S hoặc STAC3. Các đột biến này khiến kênh canxi hoạt động quá mức khi gặp tác nhân kích hoạt, dẫn đến lượng lớn canxi tràn vào tế bào. Hậu quả là cơ liên tục co cứng, sinh nhiệt mạnh, rối loạn điện giải, tiêu hủy cơ và toan chuyển hóa nghiêm trọng.
Triệu chứng của MH thường xuất hiện khi đang gây mê hoặc ngay sau phẫu thuật. Một số dấu hiệu điển hình bao gồm:
- Tăng CO₂ máu (hypercapnia) – dấu hiệu sớm nhất
- Sốt nhanh và cao, có thể trên 40,5°C
- Cứng cơ toàn thân, đặc biệt cơ hàm (masseter)
- Rối loạn nhịp tim do tăng kali máu
- Tiêu cơ vân: CK máu tăng, tiểu sẫm màu do myoglobin
- Toan chuyển hóa, lactate tăng cao
Chẩn đoán MH cần sự cảnh giác cao từ bác sĩ gây mê. Thang điểm đánh giá MH (MH Clinical Grading Scale) giúp xác định khả năng xảy ra cơn MH sau sự kiện. Xét nghiệm chuẩn xác nhất là kiểm tra co cơ trong ống nghiệm (IVCT hoặc CHCT) từ mẫu sinh thiết cơ. Ngoài ra, xét nghiệm gen để phát hiện biến thể ở RYR1 hoặc CACNA1S ngày càng được sử dụng, đặc biệt để sàng lọc người thân trong gia đình.
Theo bác sĩ Sheila Riazi (Toronto General Hospital), “Dự phòng thông qua đánh giá di truyền đang thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận MH trong gây mê hiện đại”.
Dantrolene là thuốc đặc trị duy nhất hiện nay cho MH. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế giải phóng canxi tại RYR1, ngăn chặn chuỗi phản ứng chuyển hóa nguy hiểm. Liều khởi đầu là 2,5 mg/kg truyền tĩnh mạch, có thể lặp lại tới 10 mg/kg nếu cần. Ngoài ra, chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò sống còn:
- Hạ thân nhiệt tích cực (nước lạnh, đá chườm, truyền dịch mát)
- Điều chỉnh toan máu bằng bicarbonate
- Kiểm soát tăng kali và nhịp tim
- Truyền dịch và lợi tiểu ngăn ngừa suy thận do tiêu cơ
MH di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường với mức độ biểu hiện không đồng đều. Khi một người được chẩn đoán mắc MH, người thân cần được xét nghiệm gen hoặc thực hiện test co cơ. Trong phẫu thuật, bệnh nhân có nguy cơ MH nên được gây mê bằng phương pháp TIVA (gây mê tĩnh mạch toàn phần) với các thuốc không kích hoạt MH như propofol. Đồng thời, máy gây mê phải được làm sạch hoàn toàn hơi thuốc mê bằng bộ lọc than hoạt tính hoặc quy trình xả máy kỹ lưỡng.
Sự phát triển của giải trình gen thế hệ mới (NGS) giúp xác định nhiều biến thể mới của **RYR1**, bao gồm cả những biến thể chưa rõ ý nghĩa. Các nghiên cứu sử dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR trên mô hình động vật đang được triển khai để tìm hướng điều trị tận gốc MH. Dù còn xa mới đến ứng dụng lâm sàng, những hiểu biết ngày càng sâu sắc về kênh canxi RYR1 đang mở rộng tiềm năng điều trị không chỉ MH mà cả các bệnh cơ khác liên quan.