Hội chứng dây tủy cột dính (Tethered Cord Syndrome – TCS) là một rối loạn thần kinh liên quan đến tình trạng tủy sống bị cố định bất thường, thường khiến tủy bị kéo căng theo thời gian.
Tuy không phổ biến, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị đúng lúc, tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
TCS có thể xảy ra bẩm sinh hoặc mắc phải, và ảnh hưởng đến cả trẻ em lẫn người lớn. Bệnh thường đi kèm các dị tật tủy sống như gai đôi ẩn (spina bifida occulta) hoặc nang da bẩm sinh. Với nhận thức ngày càng tăng về các bệnh lý thần kinh phức tạp, TCS đang thu hút sự quan tâm lớn hơn từ giới chuyên môn.
Triệu chứng của TCS thay đổi tùy theo độ tuổi và mức độ dính của tủy. Trẻ em có thể biểu hiện bằng dáng đi bất thường, yếu hoặc cứng cơ ở chi dưới, tiểu không tự chủ, hoặc chậm phát triển vận động. Một số trường hợp được phát hiện nhờ các dấu hiệu trên da vùng thắt lưng như lúm đồng tiền, bớt lông hoặc u mỡ dưới da.
Ở người lớn, bệnh có xu hướng tiến triển âm thầm trong nhiều năm, cho đến khi các triệu chứng thần kinh trở nên rõ rệt như đau lưng dưới, tê bì chi dưới, yếu cơ, hoặc rối loạn tiểu tiện và sinh dục. Khi tủy bị kéo căng theo thời gian, nguy cơ tổn thương thần kinh không hồi phục tăng lên đáng kể.
Trong phần lớn các ca TCS bẩm sinh, nguyên nhân xuất phát từ các dị tật cấu trúc của ống tủy, như dính màng tuỷ, dây xơ, nang màng nhện hoặc tuỷ thấp bất thường. Những cấu trúc này giữ chặt tủy sống và hạn chế khả năng dịch chuyển của nó trong ống sống khi cơ thể phát triển hoặc vận động.
Căng kéo mạn tính lên tủy sống gây giảm lưu lượng máu và thay đổi chuyển hóa tế bào thần kinh, từ đó dẫn đến tổn thương và rối loạn dẫn truyền thần kinh. Một số trường hợp mắc phải sau phẫu thuật cột sống, chấn thương hoặc viêm nhiễm màng tuỷ cũng có thể gây ra tình trạng dính tủy thứ phát.
Việc xác định TCS đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh hiện đại. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chủ lực, cho phép quan sát chính xác vị trí dính và mức độ kéo căng của tủy sống.
Ngoài ra, các xét nghiệm chức năng như điện cơ đồ (EMG) hoặc đo dẫn truyền thần kinh có thể được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên. Đối với bệnh nhi, việc phát hiện sớm qua khám sàng lọc dị tật vùng thắt lưng là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Can thiệp phẫu thuật – cụ thể là phẫu thuật giải phóng tủy – là lựa chọn điều trị chính trong đa số trường hợp TCS có triệu chứng. Mục tiêu là cắt bỏ các mô gây dính, cho phép tủy di chuyển tự do hơn trong ống sống.
Nếu can thiệp sớm, đặc biệt ở trẻ nhỏ, nhiều bệnh nhân có thể phục hồi chức năng vận động và cải thiện kiểm soát tiểu tiện. Tuy nhiên, ở người lớn hoặc trường hợp phát hiện muộn, tổn thương thần kinh có thể không hồi phục hoàn toàn. Do đó, phẫu thuật thường nhằm ngăn chặn tiến triển xấu hơn.
Sau phẫu thuật, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để phát hiện nguy cơ dính lại hoặc biến chứng thần kinh thứ phát. Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý đóng vai trò quan trọng trong cải thiện chất lượng sống.
Một số bệnh nhân có thể cần kết hợp điều trị tiết niệu, phục hồi cơ sàn chậu hoặc trị liệu thần kinh hành vi nhằm kiểm soát tốt hơn các rối loạn liên quan đến tiểu tiện và sinh hoạt hàng ngày.
Hội chứng dây tủy cột dính là một bệnh lý thần kinh ít gặp nhưng có ảnh hưởng lớn đến chức năng sống của người bệnh nếu không được chẩn đoán và xử lý kịp thời. Nhận diện sớm, đặc biệt ở trẻ em, và phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng lâu dài. Khi lối sống, công nghệ hình ảnh và can thiệp y học tiếp tục phát triển, hy vọng mở ra cho những người đang đối mặt với tình trạng dây tủy bị kéo căng âm thầm suốt nhiều năm.