Nếu đột biến gen từ lâu đã được xem là nền tảng của sinh học ung thư, thì trong thập kỷ gần đây, các thay đổi biểu sinh (epigenetic modifications) đang nổi lên như một trục điều khiển song song, không kém phần quan trọng trong tiến triển khối u, di căn và kháng trị.


Biểu sinh học bao gồm các biến đổi di truyền có thể di truyền nhưng có thể đảo ngược, xảy ra mà không thay đổi trình tự DNA – từ methyl hóa DNA, biến đổi histone đến điều hòa bởi RNA không mã hóa.


Những tiến bộ mới trong lĩnh vực tái lập trình chromatin và giải mã mã histone cho thấy rối loạn biểu sinh không chỉ là hệ quả, mà có thể là động lực trung tâm của tiến hóa khối u, đặc biệt dưới áp lực điều trị.


Methyl hóa DNA: Bịt tiếng gene ức chế u, mở đường cho ác tính


Một trong những cơ chế biểu sinh đầu tiên được xác định là methyl hóa DNA tại các đảo CpG trong vùng promoter của gene. Quá trình này thường dẫn đến sự im lặng phiên mã của các gene ức chế khối u như CDKN2A, BRCA1 hay MLH1.


Nghiên cứu trên ung thư vú thể ba âm tính và ung thư đại trực tràng cho thấy: các mô hình hypermethyl hóa gen liên quan mật thiết với mức độ ác tính cao hơn và tiềm năng di căn lớn hơn. Phân tích đăng trên Cancer Cell (2024) đã chứng minh rằng bệnh nhân có gánh nặng methyl hóa cao ở các gene sửa chữa DNA thường có thời gian sống không tiến triển ngắn hơn rõ rệt, cho thấy giá trị tiên lượng và dự đoán đáp ứng điều trị tiềm năng của profiling methyl hóa.


Biến đổi histone: Kiểm soát quyền truy cập của hệ gene


Các đuôi histone có thể bị biến đổi sau dịch mã thông qua acetyl hóa, methyl hóa, phosphoryl hóa hay ubiquitin hóa – từ đó điều chỉnh độ nén của chromatin và khả năng tiếp cận gene.


Ví dụ, enzyme khử acetyl histone (HDACs) làm chromatin đặc lại và ức chế biểu hiện gene. Sự tăng biểu hiện HDAC1 và HDAC2 đã được ghi nhận trong ung thư tuyến tụy (PDAC) và liên quan đến tình trạng kháng hóa trị.


Ngược lại, các dấu hiệu methyl hóa vùng enhancer như H3K4me1/2 và H3K27ac lại thúc đẩy hình thành siêu enhancer – khuếch đại mạnh mẽ biểu hiện các oncogene như MYC. Các chất ức chế BET (bromodomain and extraterminal domain) đang được thử nghiệm để phá vỡ quá trình này, đặc biệt ở các khối u phụ thuộc MYC.


Đàn Hồi Biểu Sinh Và Kháng Điều Trị


Một trong những phát hiện đột phá của ung thư học hiện đại là khả năng kháng trị không chỉ đến từ đột biến mới, mà còn từ tái lập trình biểu sinh. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR, tình trạng kháng với thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) không phải do đột biến mới, mà do thay đổi kiểu hình biểu sinh về trạng thái trung mô – được điều khiển bởi enzyme methyl hóa EZH2, thông qua dấu hiệu H3K27me3. Điều này cho thấy biểu sinh là "con đường lùi chiến lược" của tế bào ung thư, giúp chúng tồn tại dưới áp lực thuốc mà không cần đột biến gen mới.


RNA Không Mã Hóa: Tầng Điều Hòa Mới Trong Ung Thư


RNA không mã hóa dài (lncRNA) và microRNA (miRNA) đang được công nhận là những trình điều khiển biểu sinh có ảnh hưởng sâu rộng, kiểm soát im lặng gene, tổ chức chromatin và xử lý RNA. Trong ung thư não glioblastoma, lncRNA HOTAIR tuyển mộ phức hợp PRC2 để ức chế gene biệt hóa thần kinh, giúp tế bào duy trì trạng thái giống tế bào gốc. Tại ung thư gan, sự giảm biểu hiện miR-34a làm tăng kháng với sorafenib thông qua điều hòa BCL2 và MET. Đáng chú ý, các nghiên cứu dùng CRISPR (*Nature*, 2024) đã thành công trong việc loại bỏ các lncRNA gây ung thư *in vivo*, làm giảm khả năng sinh u – mở ra tiềm năng điều trị bằng cách đích trúng các RNA điều hòa này.


Điều Trị Nhắm Trúng Đích Các Enzyme Biểu Sinh


Một số thuốc biểu sinh đầu tiên (epidrugs) đã được FDA phê duyệt trong điều trị bệnh huyết học ác tính, bao gồm:


- Thuốc ức chế DNMT: Azacitidine, decitabine


- Thuốc ức chế HDAC: Vorinostat, romidepsin


- Thuốc ức chế EZH2: Tazemetostat


Tuy nhiên, việc ứng dụng epidrugs vào ung thư đặc (solid tumors) vẫn còn hạn chế do độ dị biệt của vi môi trường u và tương tác tế bào mô đệm.


Hiện có nhiều phân tử mới đang được thử nghiệm lâm sàng, như:


- Chất ức chế LSD1: Trong sarcoma Ewing


- Chất ức chế BET: Ức chế hoạt động enhancer trong ung thư tuyến tiền liệt kháng thiến


- Thuốc kép: Kết hợp giữa điều hòa biểu sinh và miễn dịch, nhằm tăng hiệu quả của thuốc miễn dịch checkpoint như PD-1/PD-L1


Tương lai: Định hình điều trị bằng bản đồ biểu sinh và trí tuệ nhân tạo


Nhờ công nghệ như ATAC-seq đơn bào và lập bản đồ methylome, biểu sinh khối u có thể được phân giải ở độ phân giải chưa từng có.


Tại Stanford, nhóm nghiên cứu của TS. Christina Curtis đang dùng AI để giải mã độ mở chromatin trên toàn hệ gene ở nhiều loại ung thư – từ đó xác định các tế bào đã được "lập trình sẵn" cho di căn. Việc tích hợp AI với các dữ liệu biểu sinh, gene và protein (multi-omics) hứa hẹn thiết kế liệu trình điều trị dựa trên trạng thái biểu sinh động, không chỉ dựa vào đột biến gen như trước.