Trong chiến lược điều trị ung thư hiện đại, yếu tố di truyền không còn là "kẻ tình nghi" duy nhất.
Ngày càng nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các thay đổi biểu sinh – không làm thay đổi trình tự ADN nhưng ảnh hưởng sâu sắc đến biểu hiện gene – đóng vai trò quyết định trong tiến triển khối u và khả năng kháng lại các phương pháp điều trị.
Từ methyl hóa ADN đến sửa đổi histone và điều hòa bởi RNA không mã hóa, các tín hiệu biểu sinh chính là “hệ điều hành ngầm” của tế bào ung thư. Đặc biệt, các thay đổi này có thể đảo ngược, mở ra cơ hội can thiệp bằng thuốc. Tuy nhiên, hiểu đúng và đủ về biểu sinh là điều kiện tiên quyết để cá nhân hóa điều trị ung thư hiệu quả.
Methyl hóa ADN là một dạng điều chỉnh biểu sinh quan trọng, thường liên quan đến việc gắn nhóm methyl vào vị trí CpG – đặc biệt ở vùng khởi động gene. Ở tế bào ung thư, hiện tượng methyl hóa quá mức các gene ức chế khối u như p16, MLH1 hay BRCA1 làm chúng bị “tắt tiếng”, cho phép tế bào phát triển không kiểm soát.
Một nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc gia Hàn Quốc năm 2024 đã chỉ ra rằng mức methyl hóa cao tại promoter của BRCA1 là yếu tố tiên đoán sớm nguy cơ kháng hóa trị ở bệnh nhân ung thư buồng trứng. Đây là ví dụ điển hình cho thấy thay đổi biểu sinh có thể thay đổi hoàn toàn đáp ứng của bệnh nhân với liệu pháp.
Histone là các protein cuộn ADN lại thành nhiễm sắc thể. Khi chúng bị acetyl hóa, ADN "lỏng hơn", giúp gene dễ được phiên mã. Ngược lại, methyl hóa hoặc khử acetyl có thể đóng vùng gene lại. Trong ung thư, tế bào thường thao túng các enzyme chỉnh sửa histone như HDAC hoặc EZH2 để bịt miệng các gene kiểm soát tăng sinh hoặc cảm ứng chết tế bào.
Một nghiên cứu của nhóm GS. Lisa Tran tại Đại học Melbourne (2023) cho thấy: sự methyl hóa histone H3K27 tại vùng gene BIM (pro-apoptotic) là nguyên nhân khiến tế bào ung thư phổi không đáp ứng với liệu pháp ức chế EGFR – dù có đột biến nhạy cảm.
Ngoài ADN và protein, RNA không mã hóa như microRNA (miRNA) và long non-coding RNA (lncRNA) cũng tham gia điều hòa biểu sinh. Ví dụ, miR-21 thường tăng mạnh trong ung thư và làm giảm biểu hiện PTEN – một gene ức chế tăng sinh – từ đó thúc đẩy tiến triển ung thư và kháng điều trị.
Tại Nhật Bản, một nghiên cứu công bố đầu 2025 đã sử dụng RNA kháng miR-21 trong mô hình chuột ung thư dạ dày, cho kết quả tăng nhạy cảm rõ rệt với hóa trị fluorouracil – đặt nền móng cho hướng tiếp cận mới trong điều trị dựa trên RNA.
Tế bào ung thư không hoạt động đơn độc – chúng sống trong môi trường vi mô gồm tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi và mạch máu. Biểu sinh không chỉ diễn ra trong tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào xung quanh, làm biến đổi chức năng miễn dịch và thúc đẩy xâm lấn.
Sử dụng thuốc ức chế HDAC trong các thử nghiệm lâm sàng nhỏ tại Canada cho thấy: khi "tái lập biểu sinh" của tế bào miễn dịch, khả năng nhận diện và tấn công khối u được phục hồi, mở ra tiềm năng kết hợp miễn dịch – biểu sinh trong điều trị ung thư kháng thuốc.
Một số nhóm thuốc biểu sinh hiện đã có mặt trong điều trị lâm sàng:
- Thuốc ức chế DNMT (ví dụ decitabine): tái hoạt hóa các gene bị methyl hóa.
- HDAC inhibitors (vorinostat, panobinostat): giải phóng biểu hiện gene kiểm soát tăng trưởng.
- EZH2 inhibitors: đặc hiệu cho ung thư hạch và sarcoma có đột biến EZH2.
Trong tương lai gần, điều trị biểu sinh cá nhân hóa – dựa trên hồ sơ methyl hóa và biểu hiện histone đặc hiệu từng khối u – có thể trở thành chuẩn điều trị mới cho các ca ung thư kháng trị.
Thay đổi biểu sinh không chỉ tạo điều kiện cho tế bào ung thư phát triển và lẩn tránh điều trị, mà còn là điểm yếu có thể khai thác. Việc hiểu và kiểm soát các cơ chế biểu sinh mở ra hướng tiếp cận mới – sâu sắc và có thể đảo ngược – trong điều trị ung thư hiện đại.
Ung thư có thể “ghi nhớ” cách kháng thuốc bằng biểu sinh, nhưng y học ngày nay đang học cách… xóa sạch ký ức đó.