Tỷ lệ nợ công đang leo thang tại nhiều quốc gia, kể cả Việt Nam, khiến không ít người đặt câu hỏi: Liệu chúng ta đang sống bằng tiền vay của tương lai?
Từ góc độ tài chính công, khi nợ công tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng GDP, chính phủ đối mặt với rủi ro mất khả năng chi trả, hoặc buộc phải tăng thuế – gây áp lực lên khu vực sản xuất và tiêu dùng.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế, lãi suất vay vốn tăng, chi phí tài chính cho doanh nghiệp đội lên, người dân gánh thêm thuế hoặc bị cắt giảm phúc lợi.
Trong tài chính công, mô hình nợ bền vững (Debt Sustainability Framework – DSF) được IMF và WB sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ của một quốc gia. Theo đó, nợ công được coi là "bền vững" khi:
1. Tốc độ tăng nợ thấp hơn tốc độ tăng GDP danh nghĩa.
2. Chi phí trả lãi vay không vượt quá 20% tổng thu ngân sách.
3. Tỷ lệ nợ nước ngoài/tổng dự trữ ngoại hối dưới 150%.
Vấn đề là: tại nhiều nước mới nổi, các điều kiện này đang bị phá vỡ. Việt Nam dù đang kiểm soát nợ ở mức dưới 40% GDP (theo Bộ Tài chính), nhưng tốc độ vay tăng nhanh hơn tốc độ thu ngân sách thực, và chi phí vay mới cao hơn trước do lãi suất toàn cầu tăng.
1. Hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân (Crowding-out):
Khi chính phủ vay nhiều để tài trợ chi tiêu, lượng tiền dành cho doanh nghiệp vay sẽ bị co lại. Điều này khiến lãi suất thị trường tăng, doanh nghiệp khó mở rộng sản xuất.
2. Áp lực lạm phát và tỷ giá:
Nếu vay nợ bằng đồng nội tệ quá nhiều và phát hành trái phiếu để bù đắp bội chi, áp lực lạm phát sẽ tăng. Nếu vay nợ bằng ngoại tệ, thì rủi ro tỷ giá sẽ làm gánh nặng nợ ngày càng lớn nếu tiền nội tệ mất giá.
3. Mất uy tín tín dụng quốc gia:
Khi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody’s, Fitch, S&P hạ bậc xếp hạng tín dụng, chi phí vay sẽ cao hơn và các nhà đầu tư tài chính sẽ rút khỏi thị trường trái phiếu chính phủ, dẫn đến thiếu thanh khoản.
Theo IMF Fiscal Monitor 2023, nợ công toàn cầu đã đạt mức 92% GDP, cao hơn cả giai đoạn sau khủng hoảng tài chính 2008. Riêng khu vực châu Á, tỷ lệ này trung bình khoảng 67%, trong khi Việt Nam ở mức khoảng 38–40%, nhưng đang tăng nhanh do chi tiêu cho đầu tư công và y tế – giáo dục.
Tại Việt Nam, chi phí trả nợ gốc và lãi chiếm khoảng 20–25% tổng chi ngân sách hằng năm (theo số liệu Bộ Tài chính, 2022). Điều này làm giảm dư địa cho đầu tư phát triển.
Không thể xử lý nợ bằng cắt giảm đột ngột, nhưng cần ba hướng đi rõ ràng:
- Tăng hiệu quả chi tiêu công: ưu tiên các dự án có tỷ suất sinh lợi kinh tế – xã hội cao, tránh dàn trải.
- Mở rộng cơ sở thuế hợp lý: không tăng thuế suất quá nhanh, nhưng mở rộng đối tượng nộp thuế và cải thiện thu thuế số.
- Phát triển thị trường trái phiếu dài hạn: để tái cấu trúc kỳ hạn nợ, giảm áp lực trả nợ ngắn hạn.
Tóm lại, nợ công không xấu nếu được sử dụng hiệu quả. Nhưng nếu vượt ngưỡng an toàn, nó có thể trở thành gánh nặng kéo lùi tăng trưởng. Bài viết đã phân tích theo hướng hành vi tài chính và tác động thị trường, thay vì chỉ dựa trên tỷ lệ phần trăm.
Liệu chính phủ có thể áp dụng chính sách tài khóa đối phó với rủi ro nợ mà vẫn duy trì tăng trưởng? Đây sẽ là chủ đề đáng quan tâm trong giai đoạn kinh tế thắt chặt hậu đại dịch.