Trong bối cảnh nhiều ngân hàng trung ương (NHTW) trên thế giới đang báo lỗ – điều vốn hiếm gặp trước đây – một câu hỏi bắt đầu được đặt ra: liệu ngân hàng trung ương có nên được xem là một tổ chức tài chính như các doanh nghiệp nhà nước khác?
Từ góc độ kinh tế vĩ mô, đây là một vấn đề đáng lưu tâm. Vai trò truyền thống của NHTW là điều hành chính sách tiền tệ, ổn định giá cả, hỗ trợ tăng trưởng và duy trì an toàn hệ thống tài chính.
Tuy nhiên, khi các công cụ can thiệp thị trường như mua tài sản quy mô lớn (QE) hay hỗ trợ tín dụng khẩn cấp gia tăng, tình trạng lỗ kế toán bắt đầu xuất hiện rõ hơn, đặc biệt tại Mỹ, Thụy Sĩ, và một số nước G7.
Khác với ngân hàng thương mại, NHTW không hoạt động vì lợi nhuận. Tuy nhiên, như bất kỳ tổ chức tài chính nào, họ vẫn có bảng cân đối kế toán. Khi NHTW mua vào trái phiếu hoặc tài sản khác để nới lỏng tiền tệ, họ ghi nhận tài sản ở phía "tài sản" và tạo ra cơ sở tiền ở phía "nợ phải trả" (tiền phát hành hoặc tiền gửi của các ngân hàng).
Lỗ xảy ra khi lãi suất tăng nhanh và NHTW phải trả lãi cao hơn cho các khoản tiền gửi dự trữ, trong khi danh mục tài sản lợi suất cố định không tăng tương ứng. Đây là tình huống xảy ra ở Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong giai đoạn 2022–2024, với mức lỗ hoạt động hàng tuần lên đến hàng tỷ Đô la.
Dữ liệu trong bài viết chủ yếu tham khảo từ báo cáo của IMF, BIS (Ngân hàng Thanh toán Quốc tế) và số liệu công khai của Fed, ECB, BOJ. Các số liệu này cho thấy trong năm 2023, có hơn 10 NHTW ghi nhận khoản lỗ kế toán đáng kể – một hiện tượng hiếm trong lịch sử tiền tệ hiện đại.
Về lý thuyết, NHTW không thể vỡ nợ như doanh nghiệp vì họ có khả năng phát hành tiền. Tuy nhiên, lỗ kéo dài có thể làm suy giảm uy tín và làm phức tạp thêm mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa.
Nếu ngân hàng trung ương bị ép chuyển lợi nhuận cho ngân sách khi chưa phục hồi vốn chủ sở hữu, khả năng điều hành độc lập sẽ bị ảnh hưởng. Ngược lại, nếu chính phủ phải “bù lỗ” cho NHTW, điều này cũng làm tăng thâm hụt ngân sách – tạo vòng lặp nguy hiểm cho chính sách kinh tế vĩ mô.
Một số quốc gia như Chile, New Zealand đã thiết kế cơ chế bù trừ rủi ro thị trường cho NHTW, giúp duy trì tính độc lập và minh bạch tài chính, nhưng không nhiều quốc gia có mô hình tương tự.
Bài viết cho thấy ranh giới giữa "độc lập chính sách" và "độc lập tài chính" của ngân hàng trung ương ngày càng mờ. Một hướng nghiên cứu đáng chú ý là: có nên xây dựng khung kế toán hoặc cơ chế tài khóa đặc thù cho NHTW, thay vì áp dụng các chuẩn kế toán doanh nghiệp thông thường?
Điều này giúp phân biệt rõ đâu là lỗ kế toán kỹ thuật (tạm thời) và đâu là dấu hiệu mất kiểm soát chính sách. Trong thời đại ngân hàng trung ương ngày càng can thiệp mạnh vào thị trường, sự minh bạch và giới hạn trách nhiệm càng cần được định hình rõ ràng.
Tóm lại, ngân hàng trung ương không chỉ là "cái bóng" sau chính sách tiền tệ mà còn là một thực thể tài chính với rủi ro, giới hạn và nghĩa vụ. Việc hiểu rõ cách họ vận hành, tài trợ hoạt động và xử lý thua lỗ không chỉ giúp tăng cường giám sát, mà còn đảm bảo rằng chính sách tiền tệ luôn đi kèm trách nhiệm tài chính – cả về lý thuyết lẫn thực tiễn.