Vĩ cầm trầm, thường bị lu mờ bởi người anh em nhỏ hơn của mình – vĩ cầm, thực chất sở hữu một bề dày lịch sử trải dài qua nhiều thế kỷ.


Với âm sắc trầm ấm và sâu lắng, cây đàn này đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, cả về thiết kế lẫn vai trò trong nền âm nhạc.


Hành trình của vĩ cầm trầm là câu chuyện về sự trỗi dậy, từ vị trí khiêm nhường trong các dàn nhạc thời kỳ đầu cho đến vị thế quan trọng trong âm nhạc hiện đại ngày nay.


Vĩ cầm trầm thuộc họ vĩ cầm, cùng với vĩ cầm, cello và contrabass. Cây đàn này xuất hiện từ thế kỷ 16, thời kỳ mà nhạc cụ dây bắt đầu chiếm lĩnh đời sống âm nhạc châu Âu. Những chiếc vĩ cầm trầm sơ khai có kích thước lớn hơn so với phiên bản hiện đại và đóng vai trò chủ chốt trong các dàn đồng diễn, nơi nhiều loại vĩ cầm trầm với kích thước khác nhau hòa quyện tạo nên một không gian âm thanh hài hòa.


Một trong những hình thức đầu tiên của vĩ cầm trầm là "viola da braccio", một thuật ngữ tiếng Ý có nghĩa là "vĩ cầm trầm đặt trên cánh tay", ám chỉ cách cầm đàn. Thời bấy giờ, "viola" là một khái niệm rộng, dùng để chỉ bất kỳ nhạc cụ dây nào được đặt trên tay khi chơi. Đảm nhiệm dải âm giữa vĩ cầm và đàn cello, vĩ cầm trầm mang đến màu sắc trung trầm độc đáo, trở thành nhân tố không thể thiếu trong các tác phẩm hòa tấu.


Thế kỷ 17 và 18, thời kỳ Baroque chứng kiến sự chuẩn hóa của vĩ cầm trầm về kích thước và thiết kế. Các bậc thầy chế tác nhạc cụ như Andrea Amati và gia tộc Guarneri đã tạo ra những cây đàn mang nhiều nét tương đồng với vĩ cầm trầm ngày nay. Đặc biệt, huyền thoại Antonio Stradivari – người được xem là bậc thầy vĩ cầm đã chế tác một số cây vĩ cầm trầm quý giá nhất trong lịch sử vào đầu thế kỷ 18, đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng âm thanh và tay nghề chế tác.


Tuy nhiên, vào thời kỳ này, vĩ cầm trầm vẫn chủ yếu đảm nhận vai trò nền tảng hòa âm trong các dàn nhạc, chứ chưa thực sự tỏa sáng ở vị trí độc tấu. Những nhà soạn nhạc vĩ đại như Johann Sebastian Bach và Georg Philipp Telemann tuy có viết nhiều tác phẩm có sự tham gia của vĩ cầm trầm, nhưng phần lớn vẫn để nó hòa quyện cùng tổng thể thay vì đóng vai trò trung tâm. Với âm sắc trầm ấm, vĩ cầm trầm được đánh giá là một cầu nối tuyệt vời trong dàn nhạc, song chưa đủ nổi bật như vĩ cầm hay cello.


Cuối thế kỷ 18, thời kỳ âm nhạc cổ điển mang đến bước ngoặt quan trọng cho vĩ cầm trầm. Các nhà soạn nhạc bắt đầu nhận ra chất âm đặc biệt của nhạc cụ này và khai thác nó trong các sáng tác. Wolfgang Amadeus Mozart, vốn là một nghệ sĩ vĩ cầm trầm tài năng, đã viết những tác phẩm tuyệt vời như "Bản Giao Hưởng Hòa Tấu cho Vĩ Cầm và Vĩ Cầm Trầm", giúp vĩ cầm trầm tỏa sáng bên cạnh vĩ cầm.


Bên cạnh đó, những bản hoà tấu dành riêng cho vĩ cầm trầm cũng bắt đầu xuất hiện. Các nhà soạn nhạc như Carl Stamitz và Franz Anton Hoffmeister đã sáng tác những tác phẩm mà trong đó, vĩ cầm trầm không còn là nhạc cụ nền mà được đẩy lên làm nhân vật chính, phô diễn hết vẻ đẹp của nó trước công chúng.


Bước sang thế kỷ 19, âm nhạc lãng mạn mở ra một kỷ nguyên mới cho vĩ cầm trầm. Các nhà soạn nhạc không chỉ khai thác khả năng hòa âm của nó mà còn tận dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của thời kỳ này là bản giao hưởng "Harold ở Ý" của Hector Berlioz, nơi vĩ cầm trầm đóng vai trò nhân vật chính, độc tấu xuyên suốt tác phẩm với giai điệu da diết và đầy mê hoặc.


Thời kỳ này cũng đánh dấu sự ra đời của cây vĩ vĩ cầm trầm hiện đại. Những cải tiến về cung vĩ giúp người chơi kiểm soát âm thanh tốt hơn, biểu đạt tinh tế hơn và mở rộng khả năng diễn tấu. Nhờ vậy, vĩ cầm trầm dần được công nhận không chỉ là nhạc cụ đệm mà còn là một lựa chọn độc tấu đầy tiềm năng.


Bước vào thế kỷ 20 và 21, vĩ cầm trầm đã hoàn toàn thoát khỏi cái bóng của vĩ cầm. Các nhà soạn nhạc lớn như Paul Hindemith, Béla Bartók và William Walton đã viết những tác phẩm solo và hòa tấu đầy thử thách, mở ra những giới hạn mới về kỹ thuật và biểu cảm cho nhạc cụ này. Không chỉ xuất hiện trong âm nhạc cổ điển, vĩ cầm trầm còn len lỏi vào nhiều thể loại hiện đại như jazz, pop, và thậm chí là nhạc phim, minh chứng cho sự linh hoạt đáng kinh ngạc của nó.


Ngày nay, vĩ cầm trầm không chỉ được tôn vinh trong các dàn nhạc giao hưởng mà còn là một nhạc cụ độc tấu có sức hút mạnh mẽ. Với âm sắc vừa ấm áp vừa sâu lắng, vĩ cầm trầm mang đến một thanh sắc độc nhất, cân bằng giữa sự rực rỡ của vĩ cầm và chiều sâu của cello. Những nghệ sĩ xuất sắc như William Primrose, Lionel Tertis, Tabea Zimmermann, và Kim Kashkashian đã đưa vĩ cầm trầm lên một tầm cao mới, chứng minh rằng nhạc cụ này không còn là "nhân vật phụ" mà xứng đáng đứng trên sân khấu lớn.


Lịch sử của vĩ cầm trầm là câu chuyện về sự kiên trì và vươn lên. Từ một nhạc cụ bị lãng quên trong các dàn nhạc xưa, vĩ cầm trầm đã tìm được tiếng nói của mình và ghi dấu ấn trong lịch sử âm nhạc. Sự phát triển của vĩ cầm trầm phản ánh sự thay đổi trong phong cách sáng tác, kỹ thuật chế tác nhạc cụ và tầm nhìn của các nhà soạn nhạc vĩ đại.


Hôm nay, âm thanh trầm ấm và đầy mê hoặc của vĩ cầm trầm vẫn tiếp tục làm say đắm lòng người, khẳng định vị thế của nó như một viên ngọc quý trong thế giới nhạc cổ điển.