Từ góc nhìn vĩ mô, hội họa dầu có thể được chia thành hai nhánh chính: các tác phẩm sáng tạo dựa trên sự tái hiện khách quan và các tác phẩm dựa trên biểu hiện chủ quan.
Sau các thời kỳ như Phục hưng, Baroque, Rococo, Chủ nghĩa cổ điển, Chủ nghĩa hàn lâm, Chủ nghĩa lãng mạn, Chủ nghĩa hiện thực và Chủ nghĩa siêu thực, các nghệ sĩ đã sử dụng nhiều phong cách và kỹ thuật khác nhau để truyền tải ý tưởng và mục đích của họ.
Những tác phẩm thuộc các trường phái này chủ yếu tập trung vào việc tái hiện thế giới một cách khách quan.
Trường phái Baroque, thịnh hành vào thế kỷ 17 và 18, ban đầu gắn liền với ý nghĩa "bất quy tắc," mang phong cách mạnh mẽ, phóng đại, giàu động lực và hoành tráng. Các họa sĩ tiêu biểu như Rubens đã tận dụng ngôn ngữ nghệ thuật đầy kịch tính, nhấn mạnh sự chuyển động mạnh mẽ và hình khối phong phú.
Rococo, nổi bật vào thế kỷ 18, lấy cảm hứng từ hình dáng vỏ sò, mang phong cách tinh xảo, thanh mảnh và đầy chất thơ. Những họa sĩ như Watteau và Fragonard đã thể hiện trọn vẹn tinh thần này qua những bức tranh chi tiết, bay bổng và lãng mạn.
Chủ nghĩa cổ điển và chủ nghĩa hàn lâm, được xây dựng dựa trên sự tôn vinh các nguyên tắc thẩm mỹ của Hy Lạp và La Mã cổ đại, chú trọng vào tính đối xứng, sự cân bằng trong bố cục, vẻ trang nghiêm, lộng lẫy và cao quý. Những danh họa như Raphael và Ingres đã thể hiện điều này qua kỹ thuật điêu luyện và khả năng khắc họa sâu sắc.
Chủ nghĩa lãng mạn, xuất hiện tại Pháp vào đầu thế kỷ 19, đề cao cảm xúc và trí tưởng tượng, thoát khỏi những quy tắc cứng nhắc của nghệ thuật cổ điển. Một tác phẩm tiêu biểu là Chiếc bè của Medusa của Géricault. Phong cách này sử dụng bố cục động, ánh sáng biểu cảm và màu sắc rực rỡ để truyền tải sự mãnh liệt của cảm xúc.
Chủ nghĩa hiện thực, với đại diện là tác phẩm Những người mót lúa của Millet, nhấn mạnh sự trung thực trong việc tái hiện cuộc sống, phản ánh bản chất thực tế của con người. Phong trào này tập trung khắc họa những gì giản dị và đời thường một cách chính xác nhất.
Khi so sánh nghệ thuật với tâm lý học, tháp nhu cầu của Abraham Maslow có thể giúp lý giải động lực sáng tạo của con người. Tương tự, nội dung cảm xúc của tranh sơn dầu có thể chia thành năm cấp độ: siêu thực, hiện thực, ấn tượng, trừu tượng và siêu trừu tượng.
Việc phân loại này không nhằm đánh giá cao thấp, mà nhằm khám phá mối liên hệ giữa ngôn ngữ hội họa và cảm xúc của người nghệ sĩ. Sự phát triển của hội họa dầu phản ánh sự đa dạng trong cách nghệ sĩ thể hiện ý tưởng qua từng thời kỳ. Sự khác biệt giữa tái hiện khách quan và biểu hiện chủ quan đã tạo nên một bức tranh nghệ thuật phong phú, góp phần vào sự tiến hóa của văn hóa và nghệ thuật nhân loại.
Hội họa không chỉ là hình thức biểu đạt mà còn là tấm gương phản chiếu tinh thần xã hội qua từng thời đại. Các phong trào nghệ thuật như Chủ nghĩa hiện thực, Chủ nghĩa lãng mạn, Baroque,… không chỉ thể hiện sự thay đổi về kỹ thuật mà còn đánh dấu những biến động trong tư tưởng và xã hội.
Việc liên kết giữa hội họa và tháp nhu cầu của Maslow mang đến một góc nhìn thú vị: tranh vẽ không chỉ là tác phẩm nghệ thuật, mà còn thể hiện tâm lý, cảm xúc và hành trình tìm kiếm sự hoàn thiện của con người. Việc phân loại tranh theo cảm xúc – từ siêu thực đến siêu trừu tượng giúp ta hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa nghệ thuật, bối cảnh xã hội và tâm hồn của người họa sĩ.
Tóm lại, hội họa dầu là một cuộc đối thoại không ngừng giữa quá khứ và hiện tại, là sự kết nối vĩnh cửu giữa cảm xúc, lịch sử và nghệ thuật.